| TÊN SẢN PHẨM: THANH VUÔNG ĐẶC INOX 316/316L |
| MÁC THÉP: 316/316L |
| BỀ MẶT; HL, BA, N0,1… |
| TIÊU CHUẨN: ASTM, JIS, DIN… |
| QUY CÁCH: 4MMX4MM ĐẾN 150X150MM |
| CHIỀU DÀI: 3000MM-6000MM |
| XUẤT XỨ: TRUNG QUỐC, NHẬT …. |
Thông tin sản phẩm:
Trong những dự án đòi hỏi vật liệu ổn định và tuổi thọ sử dụng lâu dài, thanh vuông đặc inox 316 là lựa chọn đáng cân nhắc. Sở hữu tiết diện vuông đồng nhất cùng khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm phù hợp để chế tạo chi tiết máy, đồ gá, phụ kiện công nghiệp và kết cấu lắp đặt trong môi trường có độ ẩm hoặc hóa chất.
Điểm đáng chú ý của đặc vuông 316/316L nằm ở khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu gia công như phay mặt, khoan lỗ và cắt theo kích thước thiết kế. Phiên bản 316L có hàm lượng carbon thấp, thích hợp với các chi tiết cần hàn theo quy trình phù hợp.
Bảng giá đặc vuông inox 316 được xác định dựa trên kích thước cạnh, chiều dài, tiêu chuẩn chất lượng và số lượng mua.
Bảng thông số kỹ thuật:
- Thông số kỹ thuật chung
- Mác thép (Grade): SUS 316L (1.4404 / UNS S31603)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A276, AISI, JIS G4303, DIN, EN
- Xuất xứ phổ biến: Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu, Hàn Quốc, Đài Loan
- Hình dạng: Tiết diện vuông đều, bên trong đặc 100%
- Kích thước cạnh (Size): Phổ biến từ 3.0 mm x 3.0 mm đến 100 mm x 100 mm (một số đơn vị có thể cung cấp kích thước lớn hơn theo yêu cầu lên tới 500 mm x 500 mm).
- Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6000 mm (6 mét) hoặc cắt theo yêu cầu.
- Bề mặt hoàn thiện: BA (Bright Annealed), 2B, HL (Hairline) hoặc thô đen / sáng bóng cán nguội/cán nóng.
- Khối lượng riêng: Khoảng 7.98 g/cm³ (7980 kg/m³).
- Thành phần hóa học (Tham khảo tiêu chuẩn SUS 316L)
- C (Carbon): ≤ 0.03% (hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế kết tủa carbide khi hàn)
- Cr (Crom): \(16.0\% – 18.0\%\)
- Ni (Nikel): \(10.0\% – 14.0\%\)
- Mo (Molypden): \(2.0\% – 3.0\%\) (tăng độ bền chống rỗ bề mặt và ăn mòn bởi ion Clorua)
- Mn (Mangan): ≤ 2.0%
- Si (Silic): ≤ 1.0%
- P (Photpho): ≤ 0.045%
- S (Lưu huỳnh): ≤ 0.03%
- Tính chất cơ học cơ bản
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 485 – 515 MPa
- Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 170 – 205 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
- Độ cứng (Hardness – HB): ≤ 217 HB
- Ứng dụng phổ biến
- Chế tạo chi tiết máy, trục chân vịt, bu lông, ốc vít, thanh trục yêu cầu chịu lực và chống ăn mòn cao.
- Ngành công nghiệp hóa chất, xử lý nước thải, lọc dầu.
- Môi trường biển, công nghiệp đóng tàu và thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước muối/Clorua.
- Các kết cấu kiến trúc, lan can, khung đỡ ngoài trời hoặc trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.