Mô tả sản phẩm:
| TÊN SẢN PHẨM: CUỘN INOX 316/316L |
| MÁC THÉP: 316/316L, 316 |
| BỀ MẶT; 2b |
| TIÊU CHUẨN: ASTM A240, ASME SA240, EN 10088-2, JIS G4305… |
| ĐỘ DÀY: 3,0MM ĐẾN 12,0MM |
| KHỔ RỘNG: 1000UP, 1200UP, 1500UP…. |
| XUẤT XỨ: VIỆT NAM, INDONESIA, NAM PHI, MALAYSIA,, TRUNG QUỐC, NHẬT …. |
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
- Mác thép (Grade): Inox 316L (thép không gỉ austenitic có hàm lượng carbon thấp và chứa 2–3% Molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn).
- Bề mặt (Finish): 2B (Bề mặt cán nguội, nhẵn bóng, màu trắng bạc, là loại bề mặt tiêu chuẩn phổ biến nhất trong công nghiệp).
- Độ dày phổ biến: 0.3 mm – 3 mm (thường gặp các kích thước mỏng/trung bình như 0.6 mm, 0.7 mm, 0.8 mm…).
- Khổ rộng cuộn (Width): 1000 mm, 1219 mm, 1500 mm (hoặc cắt xẻ băng theo quy cách yêu cầu của đơn hàng).
- Trọng lượng cuộn: Khoảng 4 – 20 tấn tùy thuộc vào chiều dày và khổ rộng của cuộn.
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS, ASTM, DIN, EN.
- Xuất xứ: Hàn Quốc (như POSCO), Châu Âu, Đài Loan, hoặc các nước châu Á khác.
2. Đặc điểm nổi bật
-
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Nhờ bổ sung Molypden (Mo) và hàm lượng Carbon thấp (chữ “L” – Low Carbon), cuộn inox 316L chống rỗ bề mặt và chống ăn mòn do muối (Clorua), hóa chất, axit hữu cơ tốt hơn hẳn so với inox 304.
- Khả năng gia công: Dạng cuộn thuận tiện cho việc xẻ băng, xả tấm hoặc đưa vào dây chuyền dập, uốn, cắt, hàn tự động.
- Độ bền và chịu nhiệt: Cơ tính cao, giữ độ bền tốt trong môi trường khắc nghiệt.
3. Ứng dụng thực tế
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, đường ống chế biến thực phẩm yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.
- Ngành y tế và dược phẩm: Dụng cụ y khoa, thiết bị phòng sạch, bồn hóa chất.
- Ngành công nghiệp nặng & môi trường biển: Thiết bị đóng tàu, phụ kiện giàn khoan, khu vực gần biển hoặc nơi tiếp xúc trực tiếp với hóa chất/nước muối.
- Kiến trúc và xây dựng: Các công trình ven biển hoặc môi trường dễ nhiễm mặn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.