Dưới đây là thông tin chi tiết về cuộn inox 430:
1. Thành phần hóa học và đặc điểm
- Thành phần chính: Chứa khoảng 16% – 18% Crom (Cr), gần như không chứa hoặc chứa rất ít Niken, kết hợp với Sắt (Fe) và hàm lượng Carbon nhỏ.
- Từ tính: Có từ tính mạnh (hút nam châm), đây là đặc điểm giúp phân biệt inox 430 với các dòng Austenitic như inox 304 hay 201
- Phân loại dạng cuộn:
- Cán nguội (Cold Rolled): Độ dày mỏng từ 0.3 – 3.0 mm, bề mặt thường là BA, 2B, chủ yếu dùng cho hàng gia dụng, nội thất.
- Cán nóng (Hot Rolled): Độ dày lớn hơn (lên đến 9.0 mm hoặc hơn), dùng trong công nghiệp nặng
2. Ưu điểm
- Giá thành rẻ: Do không chứa hoặc ít chứa Niken nên giá cuộn inox 430 thấp hơn đáng kể so với inox 304 hay 316.
- Chịu nhiệt tốt: Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
- Dễ gia công: Độ cứng cao, dễ uốn, cắt xẻ và tạo hình.
- Bắt từ tốt: Thường được dùng làm đáy nồi, chảo để sử dụng trên bếp từ.
3. Nhược điểm
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế hơn: Dễ bị gỉ sét hoặc oxy hóa hơn nếu tiếp xúc thường xuyên với môi trường ẩm ướt, muối biển hay hóa chất mạnh.
- Độ dẻo thấp hơn: Do hàm lượng carbon cao hơn nên vật liệu có phần cứng và giòn hơn inox 304.
4. Quy cách phổ biến
- Độ dày: Từ 0.3 mm đến 9.0 mm (tùy dòng cán nóng hay cán nguội).
- Khổ rộng: Thường gặp các khổ phổ biến như 1000 mm, 1219 mm, 1500 mm (có thể cắt xẻ theo yêu cầu).
- Bề mặt: 2B, BA, No.1, HL, No.4,…
5. Ứng dụng thực tế
- Đồ gia dụng và nhà bếp: Sản xuất xoong, nồi (đặc biệt là lớp đáy bắt từ), khay ăn, bàn ghế inox, chậu rửa giá rẻ.
- Trang trí nội – ngoại thất: Các chi tiết ốp tường, viền trang trí ít chịu tác động trực tiếp của môi trường ẩm.
- Công nghiệp: Linh kiện máy móc, thiết bị trao đổi nhiệt, ống xả ô tô và các chi tiết không đòi hỏi chống ăn mòn quá khắc nghiệt.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.