HÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm:
| TÊN SẢN PHẨM: CUỘN INOX 304 |
| MÁC THÉP: 304/304L,304 |
| BỀ MẶT; N0.1 |
| TIÊU CHUẨN: ASTM, JIS, DIN… |
| ĐỘ DÀY; 3,0MM ĐẾN 12,0MM |
| KHỔ RỘNG: 1000UP, 1200UP, 1500UP…. |
| XUẤT XỨ: VIỆT NAM, INDONESIA, NAM PHI, MALAYSIA,, TRUNG QUỐC, NHẬT …. |
Thông tin sản phẩm:
Cuộn Inox 304/304 là dòng sản phẩm inox có tính ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống, các công trình như:
Sản xuất đồ gia dụng và thiết bị nhà bếp: Cán/dập làm chậu rửa chén, nồi chảo, vỏ tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, bàn ghế inox, dụng cụ làm bếp nhờ độ sáng bóng, an toàn vệ sinh thực phẩm và dễ lau chùi.
Xây dựng và kiến trúc: Xẻ băng/cán sóng làm tấm lợp (tấm mái inox), tấm ốp tường – trần, máng thu nước mưa, cửa cuốn, thang máy, nẹp trang trí nội – ngoại thất cho các công trình cao cấp.
Cơ khí và chế tạo công nghiệp: Sử dụng làm phôi để sản xuất ống inox (sản xuất bằng phương pháp cuộn hàn), xẻ băng làm thanh la, góc, dập các chi tiết máy, bản mã, vỏ tủ điện, hệ thống băng tải.
Công nghiệp ô tô và giao thông: Làm ống xả ô tô/xe máy, khung xe, vỏ thùng xe tải, các chi tiết trang trí xe, chắn bùn, linh kiện tàu hỏa và tàu thủy.
Công nghiệp hóa chất, thực phẩm và y tế: Gia công vỏ bồn chứa dung dịch, đường ống dẫn hóa chất, vỏ thiết bị y tế, nhà máy bia, sữa, dược phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và kháng khuẩn cao.
Để nhận được tư vấn chi tiết về quy cách sản phẩm và quy cách kỹ thuật, liên hệ ngay ANVI METALS.
Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm:
- Thành phần hóa học
- Mác thép: SUS 304 / 304L / 304H
- Crom (Cr): 18% – 20%
- Niken (Ni): 8% – 10,5%
- Cacbon (C):
- Inox 304/304H: ≤ 0,08% (304H có C cao hơn để chịu nhiệt tốt hơn)
- Inox 304L: ≤ 0,03% (hàm lượng carbon thấp giúp tăng khả năng chống ăn mòn khi hàn)
- Các thành phần khác: Mn (≤ 2%), Si (≤ 1%), P (≤ 0,045%), S (≤ 0,03%)
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Tiêu chuẩn quốc tế: ASTM A240 (Mỹ), JIS (Nhật Bản), AISI, GB
- Chứng từ kèm theo: Đầy đủ CO (Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ) và CQ (Certificate of Quality – Giấy chứng nhận chất lượng).
- Quy cách kích thước cuộn inox 304
- Độ dày: 0.3 mm – 12.0 mm (Phân loại cán nguội: 0.3 – 3.0 mm; Cán nóng: 3.0 – 12.0 mm)
- Khổ rộng (Bản rộng): 1000 mm, 1219 mm (1.2m), 1500 mm, 1524 mm (hoặc cắt theo yêu cầu từ 120 mm đến 1530 mm)
- Bề mặt thông dụng:
- No.1: Bề mặt cán nóng (sần, xỉn hơn)
- Thương hiệu phổ biến: Posco, Tisco, Tsingshan,….
- Tính chất vật lý & cơ học cơ bản
- Tỷ trọng: 7,93 g/cm³ (7930 kg/m³)
- Điểm nóng chảy: Khoảng 1450°C
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 515 – 750 MPa tùy theo độ dày và dạng cán
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 205 – 230 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 45%
- 5. Công thức tính trọng lượng cuộn inox 304
Trọnglượng(kg)=Chiềudày(mm)xKhổrộng(m)xChiềudàicuộn(m)x7,93
(Hoặc tính nhanh theo diện tích bề mặt 1m²: Trọng lượng 1m2=Độdày(mm)7,93kg



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.